Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Bún bao nhiêu calo? Bảng calo 23 món bún
Bài viết của đội ngũ CaloCalo
Bún nước nhẹ hơn nhiều người nghĩ, còn bún chả và bún đậu thì nặng hơn nhiều người nghĩ. Bảng này tính theo phần ăn đã được cân, kèm lý do con số chênh nhau.
Một tô bún nước thường có khoảng 335–650 calo: bún riêu chừng 335 calo, bún cá chừng 400 calo, bún ốc chừng 605 calo. Bún khô, bún chấm thì nặng hơn: một suất bún chả khoảng 1.025 calo, bún đậu mắm tôm khoảng 985 calo. Chênh lệch đến từ thịt nướng, đồ rán và độ lớn của phần ăn, không phải từ bản thân sợi bún.
Số liệu lấy từ bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cũng là cơ sở dữ liệu CaloCalo dùng trong ứng dụng. Cột phần ăn là khối lượng một suất đã được cân khi phân tích, gồm cả nước dùng hoặc nước chấm và rau, và cũng là “1 phần” mặc định khi bạn ghi món đó trong CaloCalo. Phần ăn ở quán quen của bạn có thể lớn hoặc nhỏ hơn, nên cột calo / 100 g giúp bạn tự quy đổi. Số được làm tròn. Muốn tra món khác, xem bảng calo 40 món ăn Việt Nam.
Bảng calo các món bún nước
| Món | Calo / phần | Calo / 100 g | Phần ăn |
|---|---|---|---|
| Bún riêu | 335 | 49 | 690 g |
| Bún tôm | 390 | 50 | 780 g |
| Bún cá | 400 | 63 | 630 g |
| Bún riêu cua | 410 | 79 | 520 g |
| Bún gà | 445 | 71 | 630 g |
| Bún móng giò | 445 | 98 | 450 g |
| Bún thang | 455 | 76 | 600 g |
| Bún mắm | 470 | 68 | 690 g |
| Bún sườn mọc | 510 | 66 | 770 g |
| Bún riêu bò | 525 | 100 | 530 g |
| Bún ốc | 605 | 78 | 770 g |
| Bún ngan | 650 | 99 | 660 g |
| Bún bò nhừ | 805 | 82 | 980 g |
Tính trên 100 g, phần lớn bún nước chỉ 50–100 calo vì nước dùng chiếm nhiều khối lượng. Tô càng to, nhiều thịt, chân giò hay ngan thì tổng càng cao: bún bò nhừ đứng cuối bảng chủ yếu vì phần ăn gần 1 kg, đồng thời cũng là món nhiều đạm nhất, khoảng 61 g một tô. Bảng chưa có bún bò Huế, vì dữ liệu mà CaloCalo dùng chưa đo riêng món này.
Bảng calo bún chả, bún đậu và bún trộn
| Món | Calo / phần | Calo / 100 g | Phần ăn |
|---|---|---|---|
| Bún bò Nam bộ | 435 | 85 | 510 g |
| Bún trộn Nam bộ | 495 | 111 | 440 g |
| Bún cá chấm | 525 | 73 | 720 g |
| Bún ốc nguội | 565 | 114 | 490 g |
| Bún nem nướng | 615 | 123 | 500 g |
| Bún chả quạt | 835 | 123 | 680 g |
| Bún đậu mắm tôm, lòng lợn | 915 | 142 | 640 g |
| Bún chả nem | 965 | 122 | 800 g |
| Bún đậu mắm tôm | 985 | 154 | 640 g |
| Bún chả | 1.025 | 124 | 830 g |
Bún chả, bún nem và bún đậu mắm tôm đều trên 120 calo/100 g, gấp rưỡi đến gấp đôi bún nước. Thịt ba chỉ nướng, nem rán và đậu phụ rán là nơi dồn phần lớn năng lượng. Phần ăn đã cân của bún chả cũng gồm cả bát nước chấm và rau sống; nếu bạn không húp hết nước chấm, con số thực tế sẽ thấp hơn một chút.
Điều gì làm tô bún nặng hơn
- Sợi bún. Bún tươi khoảng 116 calo/100 g. Một phần 150–200 g bún tươi là 175–230 calo, gần như giống nhau giữa các món.
- Đồ rán và thịt mỡ. Đậu phụ rán khoảng 160 calo/100 g, trong khi đậu phụ luộc chỉ khoảng 97. Thịt ba chỉ luộc khoảng 260 calo/100 g. Thêm một đĩa nem hay chả là thêm vài trăm calo.
- Độ lớn phần ăn. Bún riêu và bún riêu cua chênh nhau gần 30 calo/100 g, nhưng tô bún riêu nặng hơn nên tổng hai món chỉ chênh khoảng 75 calo.
- Nước dùng và mắm. Nước mắm, mắm tôm gần như không thêm calo, nhưng lại thêm nhiều muối.
Về muối: Viện Dinh dưỡng Quốc gia khuyên người trưởng thành ăn dưới 5 g muối mỗi ngày. Một tô bún nước với nước dùng đậm, cộng mắm tôm hay nước chấm, có thể chiếm phần lớn mức đó. Ăn hết cái và chừa lại bớt nước là cách đơn giản để giảm muối mà không phải bỏ món.
Bát bún trong cả ngày của bạn
Một tô bún riêu và một suất bún chả có thể chênh nhau tới 700 calo, nên món nào “hợp” với bạn còn tùy mức calo cả ngày. Công cụ tính calo mỗi ngày cho bạn con số đó từ chiều cao, cân nặng và mức vận động. So với phở, xem phở bao nhiêu calo; khi ăn ở quán, xem cách tính calo khi ăn ngoài.
Bảng chỉ cho bạn mốc trung bình. Chụp tô bún của bạn bằng CaloCalo, ứng dụng nhận diện món, ước lượng khẩu phần dựa trên chính cơ sở dữ liệu này và ghi lại Đạm, Carb, Béo cho bạn.
Nguồn tham khảo
- Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, Viện Dinh dưỡng Quốc gia (Bộ Y tế)
- Viện Dinh dưỡng Quốc gia — Lời khuyên số 4: Nên sử dụng muối I-ốt, không ăn mặn
Câu hỏi thường gặp
Bún bò Huế bao nhiêu calo?
Bảng thành phần thực phẩm mà CaloCalo dùng chưa có số đo riêng cho bún bò Huế. Món gần nhất là bún bò nhừ: khoảng 82 calo/100 g, và một tô lớn gần 1 kg khoảng 805 calo. Nếu tô bún bò Huế của bạn nhỏ hơn hoặc ít thịt, chân giò hơn, con số sẽ thấp hơn.
Ăn bún có béo hơn ăn phở không?
Tính trên 100 g thì bún nước và phở nước gần nhau, thường 50–100 calo. Khác biệt nằm ở phần ăn kèm: bún chả, bún đậu mắm tôm và bún nem có thịt nướng, đồ rán nên nặng hơn hẳn một tô phở bò.
Một vắt bún tươi bao nhiêu calo?
Bún tươi khoảng 116 calo/100 g. Một phần bún ăn kèm 150–200 g bún tươi vào khoảng 175–230 calo, trước khi tính thịt và nước chấm.
Giảm cân nên ăn món bún nào?
Các món bún nước nhiều rau, ít đồ rán như bún riêu, bún cá, bún tôm nằm ở cuối bảng, khoảng 335–400 calo một tô. Món nào cũng ăn được nếu tổng calo cả ngày vẫn nằm trong mức của bạn.
Đọc tiếp
Phở bao nhiêu calo? Bảng calo hơn 20 loại phở
Một tô phở bò chín cỡ vừa rơi vào khoảng 345 calo — ít hơn nhiều người vẫn nghĩ. Đây là bảng tra đầy đủ, kèm những thứ thật sự làm con số đó thay đổi.
Bảng calo món ăn Việt Nam: 40 món thường gặp
Phần lớn ứng dụng đếm calo nước ngoài chỉ ước lượng món Việt từ nguyên liệu phương Tây. Bảng này lấy số trực tiếp từ bảng thành phần thực phẩm Việt Nam.
Cách tính calo khi ăn ngoài mà không cần cân từng món
Ghi bữa ăn ở quán là một phép ước tính có cơ sở. Quan sát thành phần, ghi lượng ăn thực tế và chấp nhận phần chưa biết về công thức.